Blogs

Bệnh vảy nến có chữa khỏi được không?

Bệnh vảy nến có chữa khỏi được không? Đây là câu hỏi mà hầu hết người mắc bệnh vảy nến đều trăn trở. Vảy nến (psoriasis) là một trong những bệnh da liễu phổ biến nhất toàn cầu, ảnh hưởng tới 2–4% dân số thế giới, tương đương khoảng 125 triệu người [1]. Bệnh gây ra những mảng da dày, đỏ, bóc vảy trắng bạc, xuất hiện chủ yếu ở da đầu, khuỷu tay, đầu gối và lưng; đồng thời gây những tổn thương nặng nề về thẩm mỹ và tâm lý.

Theo y học hiện đại, vảy nến chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người bệnh phải chấp nhận sống chứng kiến bệnh tiến triển. Những tiến bộ khoa học gần đây — từ vi sinh học miễn dịch đến liệu pháp sinh học thế hệ mới — đã giúp có thể kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian làn da sạch và nâng cao rõ rệt chất lượng cuộc sống. Bài viết này tổng hợp các bằng chứng khoa học mới nhất để giúp bạn hiểu rõ tại sao vảy nến khó chữa khỏi, và các giải pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay là gì.

 

 

1. Vảy nến là bệnh gì? Tại sao bệnh khó chữa khỏi?

Vảy nến là bệnh viêm da mãn tính qua trung gian miễn dịch, có cơ chế sinh bệnh học phức tạp liên quan đến cả yếu tố di truyền lẫn môi trường. Đây chính là lý do khiến bệnh rất khó chữa khỏi hoàn toàn.

1.1. Nền tảng di truyền sâu

Nghiên cứu gen học đã xác định hơn 80 vị trí nhạy cảm với vảy nến trên bộ gen người. Trong đó, lô-cut PSORS1 trên nhiễm sắc thể 6p21 được xác nhận là yếu tố di truyền quan trọng nhất; alen HLA-Cw6 (HLA-C*0602) trong vùng này có tới 20–50% người bệnh vảy nến mang gen này, so với chỉ dưới 16% ở người khỏe mạnh [2]. Vì gen nằm sâu trong AND, không có biện pháp điều trị nào có thể “xoá” đi sự nhạy cảm này. Nếu cả bố và mẹ đều bị vảy nến, xác suất con mắc bệnh lên tới 65–75%.

1.2. Vòng viêm tự khuếch đại của hệ miễn dịch

Bệnh lý diễn ra theo một vòng viêm liên tục và tự khuếch đại. Các tế bào đuôi gà (dendritic cells) bị hoạt hóa bởi yếu tố kích phát sẽ sản sinh IL-23, từ đó thúc đẩy biệt hóa các tế bào T thành Th17. Th17 tiết IL-17A — cytokine chính gây bệnh — làm tế bào sừng (keratinocyte) tăng sinh quá mức, tạo ra các mảng da dày và bồng vảy [3,4]. Tại điểm này, bản thân keratinocyte cũng tiết ra các cytokine viêm như TNF-α, IL-6, để lại kích hoạt tế bào đuôi gà, tạo thành vòng lặp viêm tự duy trì — lý do khiến bệnh tiếp diễn dù không có tác nhân kích phát mới.

1.3. Tế bào nhớ miễn dịch — cơ chế tái phát

Một trong những lý do quan trọng nhất khiến vảy nến hay tái phát sau khi ngừng điều trị là sự tồn tại của các tế bào T nhớ thường trú trong mô (tissue-resident memory T cells — TRM) trong da. Các tế bào TRM này tồn lưu ngay cả khi da bên ngoài đã sạch vảy, và có thể được tái kích hoạt bởi stress, nhiễm khuẩn hay chấn thương để gây ra đợt bùng phát mới tại đúng vị trí tổn thương cũ [5]. Đây là cơ chế cốt lõi giải thích tại sao vảy nến thường tái phát sau khi ngừng thuốc — kể cả các thuốc sinh học hiệu quả nhất.

 

2. Các yếu tố kích phát khiến bệnh tái phát

Hiểu rõ các yếu tố tái phát là bước đầu tiên quan trọng để kiểm soát bệnh vảy nến. Nghiên cứu tổng hợp năm 2024 tại Cell Communication and Signaling đã hệ thống các yếu tố chính sau [6]:

  • Stress tâm lý: Khi cơ thể chịu áp lực, trục dưới đồi — tuyến yên — thượng thận (HPA) sản xuất CRH và cortisol. CRH ức chế quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của keratinocyte, đồng thời kích hoạt tế bào mast tiết IL-1, IL-6, TNF — gây đợt bùng phát mới.
  • Nhiễm trùng, đặc biệt nhiễm liên cầu khuẩn (Streptococcus): Là tác nhân cổ điển gây vảy nến thể giọt (guttate psoriasis). Vi khuẩn kích hoạt hệ miễn dịch qua đường Toll-like receptor (TLR), dẫn đến bùng phát cực kỳ nhanh.
  • Hiện tượng Koebner: Chấn thương da cơ học (cào xướt, vết thương, hình xăm, phẫu thuật) kích hoạt giải phóng ATP ngoại bào từ keratinocyte, thúc đẩy sản sinh cytokine Th17 và tạo tổn thương vảy nến mới ngay trên vùng da lành.
  • Thuốc: Lithium, thuốc chẹn beta, thuốc chống sốt rét, và cắt thuốc corticosteroid đột ngột đều có thể khởi phát đợt bùng phát nặng.
  • Rượu bia và thuốc lá: Kích hoạt đường viêm toàn thân, làm giảm hiệu quả điều trị và tăng tần suất tái phát.
  • Thời tiết khô và lạnh: Làm tăng khô da, giảm hàng rào bảo vệ, dễ bùng phát hơn.

3. Các phương pháp điều trị vảy nến hiện nay

Mặc dù chưa có phương pháp chữa khỏi, người bệnh có nhiều lựa chọn điều trị từ cơ bản đến hiện đại. Việc chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, tình trạng sức khỏe tổng quát và khả năng tiếp cận chiến lược điều trị.

3.1. Điều trị tại chỗ (Topical therapy)

Là nền tảng cho bệnh mức độ nhẹ đến trung bình. Các sản phẩm bôi hiện nay gồm: corticosteroid bôi (giảm viêm nhanh nhưng có nguy cơ téo da, giãn mạch khi dùng lâu dài), chất đồng đẳng vitamin D (calcipotriol), acid salicylic và các chất làm mềm da (emollients). Các sản phẩm tại chỗ giúp kiểm soát triệu chứng nhưng thường không ngăn được tái phát sau khi ngừng sử dụng.

3.2. Quang trị liệu pháp (Phototherapy)

Chiếu tia UV-B dải hẹp (NB-UVB) hoặc laser excimer là phương pháp có bằng chứng khoa học vững chắc, phù hợp bệnh vừa đến nặng. UV-B ức chế hoạt động của tế bào T và giảm sản sinh IL-17. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi số lượng buổi điều trị lớn (thường 2–3 lần/tuần trong nhiều tháng), và hiệu quả có thể giảm dần theo thời gian.

3.3. Thuốc hệ thống truyền thống (Conventional systemic therapy)

Các thuốc như methotrexate, cyclosporin, acitretin được chỉ định cho bệnh vừa-nặng. Hiệu quả tương đối tốt nhưng đi kèm nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng (độc gan, thận, tăng huyết áp), yêu cầu theo dõi xét nghiệm định kỳ. Sau khi ngừng thuốc, tỷ lệ tái phát thường cao.

 

 

3.4. Liệu pháp sinh học (Biologic therapy) — Tiến bộ hiện đại nhất

Thuốc sinh học là các kháng thể đơn dòng (monoclonal antibody) nhắm trực tiếp vào các cytokine gây bệnh. Hiện có 3 nhóm chính:

  • Nhóm ức chế TNF-α: adalimumab, infliximab, etanercept — hiệu quả tốt nhưng tỷ lệ tái phát sau ngừng thuốc cao (trung bình 4 tuần) [7].
  • Nhóm ức chế IL-17: secukinumab, ixekizumab, bimekizumab — được đánh giá cao về tốc độ đáp ứng, PASI90 sau 12–16 tuần đạt tới 80–90%. Thời gian tái phát sau ngừng trung bình 7–24 tuần [7].
  • Nhóm ức chế IL-23 (thế hệ mới nhất): risankizumab, guselkumab, mirikizumab — mạnh hơn và duy trì được hiệu quả lâu hơn sau ngừng thuốc (trung bình 21–42 tuần), tác dụng phụ ít hơn các nhóm kia [7,8].

Dù vậy, kết quả phân tích trên 41 bệnh nhân ngừng thuốc ức chế IL-23 cho thấy: 69% phải khởi động lại điều trị trong vòng 2 năm [8]. Thuốc sinh học có giá thành rất cao và có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.

4. Phương pháp Dr Michaels® (Soratinex®) — Giải pháp thảo dược được kiểm chứng lâm sàng

Song song với các phương pháp trên, phương pháp điều trị của GS.TS.BS Michael Tirant — người sáng lập Psoriasis & Skin Clinic, Melbourne, Ústrâlia — đã được nghiên cứu rộng rãi tại châu Âu và công bố trên tạp chí khoa học quốc tế Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents.

Phương pháp Dr Michaels® (Soratinex®) sử dụng bộ sản phẩm thảo dược tự nhiên bôi ngoài theo 3 bước liên tục (tri-phasic), gồm: Cleansing Gel, Scalp & Body Ointment và Skin Conditioner, kết hợp tối ưu PSC300 đường uống, dùng 2 lần mỗi ngày trong ít nhất 8 tuần.

Kết quả nghiên cứu lâm sàng độc lập

Nhiều thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm châu Âu đã xác nhận hiệu quả của phương pháp này:

Nghiên cứu Cỡ mẫu (n) Kết quả chính Tài liệu
Thử nghiệm đa trung tâm mở (Wollina, Hercogova et al.) 722 bệnh nhân 67% cải thiện xuất sắc (76–100% làn da sạch), trong đó 52% đạt sạch hoàn toàn J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):1–7 [9]
Thử nghiệm mù đôi có kiểm soát giả dược (Francia, Hercogova et al.) 142 bệnh nhân Cải thiện PASI đáng kể so với giả dược (p<0.05) J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):9–14 [10]
Nghiên cứu Hungary/Czech/Slovakia (Hercogova et al.) 286 bệnh nhân 40.2% cải thiện xuất sắc; 26.9% tốt; chỉ 4.5% không hiệu quả J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):43–47 [11]
Nghiên cứu duy trì lui bệnh (Hercogova et al.) 50 bệnh nhân (trong đó 22 trước đó dùng sinh học) 76.5% trong nhóm duy trì bằng Dr Michaels® không tái phát trong 64 tuần theo dõi J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):73–75 [12]
So sánh với methylprednisolone (Hercogova et al.) 30 bệnh nhân 62% nhóm Dr Michaels® đạt sạch da sau 8 tuần vs. 45% nhóm methylprednisolone; điểm PASI sau 8 tuần: 2.8 vs. 6.8 J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S1):77–81 [13]
Nghiên cứu chất lượng cuộc sống (França, Tirant et al.) 566 bệnh nhân DLQI giảm 64.2% sau 10 tuần điều trị J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):121–127 [14]

Ngoài hiệu quả điều trị, nghiên cứu tại Khoa Khoa học Y sinh, Đại học Florence (Italy) còn chứng minh chiết xuất dầu thực vật trong sản phẩm Dr Michaels® có khả năng phục hồi trạng thái oxi hóa-khử (redox status) trong tế bào nguyên bào sợi (fibroblasts) của bệnh nhân vảy nến, giải thích một phần cơ chế tác động [15].

Về tính an toàn, tất cả các nghiên cứu đều xác nhận không có tác dụng phụ trên nội tạng và máu, sản phẩm phù hợp dùng dài hạn để duy trì lui bệnh mà không gây téo da như corticosteroid. Đặc biệt, nghiên cứu về duy trì lui bệnh cho thấy phương pháp Dr Michaels® có thể được sử dụng như giải pháp duy trì sau khi người bệnh đã đạt lui bệnh bằng các thuốc sinh học, giúp giảm phụ thuộc vào thuốc.

5. Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa tái phát

Kết hợp điều trị thuốc với thay đổi lối sống là chiến lược bền vững nhất:

  • Quản lý stress: Thiền, yoga, tập thể dục, tư vấn tâm lý — đã chứng minh giảm tần suất bùng phát.
  • Giảm cân nếu thừa cân béo phì: Mô mỡ là nguồn tiết TNF-α và IL-6, giảm cân giúp cải thiện đáp ứng thuốc.
  • Tránh rượu bia và thuốc lá.
  • Dưỡng ẩm da hàng ngày: Giữ hàng rào bảo vệ da, giảm ngưỡng kích phát.
  • Kiểm soát nhiễm trùng: Điều trị viêm amiđan vi khuẩn sớm, tránh để bệnh tái phát theo đường nhiễm liên cầu.
  • Tiếp xúc ánh nắng vừa phải: Ánh nắng tự nhiên giúp cải thiện tổn thương, nhưng tránh cháy nắng.

6. Kết luận: Bệnh vảy nến có chữa khỏi được không?

Câu trả lời khoa học: Chưa có phương pháp nào chữa khỏi hoàn toàn bệnh vảy nến, vì căn nguyên của bệnh được lập trình sâu trong hệ thống gen và miễn dịch của mỗi người. Tuy nhiên, điều này có nghĩa rất khác so với “phải chịu đựng suốt đời”.

Với các phương pháp điều trị hiện đại được lựa chọn phù hợp, rất nhiều bệnh nhân có thể đạt được tình trạng làn da sạch hoàn toàn và duy trì trạng thái này trong nhiều năm. Phương pháp Dr Michaels® (Soratinex®) được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu lâm sàng quốc tế, cung cấp một lựa chọn an toàn, hiệu quả và bền vững, đặc biệt phù hợp để điều trị chủ động và duy trì lui bệnh lâu dài.

 

Mục tiêu thực tế: Không phải chữa khỏi hoàn toàn, mà là kiểm soát bệnh để sống khỏe, tự tin và có chất lượng cuộc sống tốt. Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay.

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Parisi R, et al. Global epidemiology of psoriasis: a systematic review of incidence and prevalence. J Invest Dermatol. 2013;133(2):377–385. (PMID: 23014338)
  2. Baurecht H, et al. Genetic and epigenetic mechanisms of psoriasis. Int J Mol Sci. 2023;24(17):13200. (PMC10454222)
  3. Hawkes JE, Chan TC, Krueger JG. Psoriasis pathogenesis and the development of novel targeted immune therapies. J Allergy Clin Immunol. 2017;140(3):645–653. (PMID: 28887948)
  4. Miossec P, Kolls JK. The immunologic role of IL-17 in psoriasis and psoriatic arthritis pathogenesis. Clin Rev Allergy Immunol. 2024;66(2):145–165. (doi:10.1007/s12016-024-08991-7)
  5. Deng G, Zhang Y, Song J, et al. The role and therapeutic strategies for tissue-resident memory T cells, central memory T cells, and effector memory T cells in psoriasis. Immunology. 2024;173(3):470–480. doi:10.1111/imm.13843 (PMID: 39136109)
  6. Tang LL, et al. Triggers for the onset and recurrence of psoriasis: a review and update. Cell Commun Signal. 2024;22(1):108. doi:10.1186/s12964-023-01381-0 (PMID: 38355579)
  7. Bhatt V, et al. IL-17 and IL-23 inhibitors for the treatment of psoriasis. EMJ Allergy Immunol. 2023;8(1):89–97.
  8. Zhou Y, et al. Comparison of drug-free remission after the end of phase III trials of anti-IL-23 inhibitors in psoriasis. Dermatol Ther (Heidelb). 2024;14(7):1883–1896. (PMID: 38886293)
  9. Wollina U, Hercogova J, et al. A multi-centred open trial of “Dr Michaels®” (Soratinex®) topical product family in psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):1–7.
  10. França K, Hercogova J, et al. A European prospective, randomized placebo-controlled double-blind study on the efficacy and safety of Dr Michaels® (Soratinex®) product family for stable chronic plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):9–14.
  11. Hercogova J, et al. Dr Michaels® (Soratinex®) product for the topical treatment of psoriasis: a Hungarian/Czech and Slovak study. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):43–47.
  12. Hercogova J, et al. Investigation of the efficacy of Dr Michaels® (Soratinex®) family in maintaining a symptom-free state for patients with psoriasis in remission. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):73–75.
  13. Hercogova J, et al. Dr Michaels® product family (Soratinex®) versus methylprednisolone aceponate: a comparative study of the effectiveness for the treatment of plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S1):77–81.
  14. França K, Tirant M, et al. Quality of life aspects of patients with psoriasis using a series of herbal products. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):121–127.
  15. Barygina V, Becatti M, et al. A vegetable oil extract restores redox status in fibroblasts from psoriatic patients. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2S3):129–131.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia