Nhận diện các loại thuốc quen thuộc, cơ chế tác động và cách phòng ngừa an toàn cho người bệnh vảy nến
Bệnh vảy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, khiến tế bào da tăng sinh bất thường và tạo thành các mảng đỏ, dày, phủ vảy trắng bạc. Rất nhiều bệnh nhân vảy nến đồng thời mắc viêm khớp vảy nến hoặc các bệnh nội khoa khác như tăng huyết áp, rối loạn khí sắc, viêm gan… nên buộc phải dùng thêm nhiều loại thuốc. Một thực tế ít được biết đến là: chính những loại thuốc làm bùng phát bệnh vảy nến lại nằm trong số các thuốc kê đơn phổ biến nhất – từ thuốc tim mạch, thuốc giảm đau xương khớp, thuốc tâm thần kinh cho tới các thuốc sinh học điều trị ung thư và bệnh tự miễn thế hệ mới [1][2]. Bài viết dưới đây tổng hợp các bằng chứng khoa học được công bố trên các tạp chí y khoa quốc tế, chỉ rõ tên hoạt chất, tên thương mại thường gặp tại Việt Nam để bệnh nhân dễ nhận diện, đồng thời hướng dẫn các nguyên tắc phòng ngừa an toàn.
1. Vì Sao Thuốc Chữa Bệnh Lại Có Thể Trở Thành “Thuốc Làm Bùng Phát Bệnh Vảy Nến”?
Vảy nến khởi phát do sự phối hợp giữa yếu tố di truyền và các yếu tố môi trường – trong đó thuốc là một trong những yếu tố kích hoạt được nghiên cứu nhiều nhất [1]. Khi một hoạt chất hóa học đi vào cơ thể để điều trị một cơ quan khác (tim, não, khớp…), nó có thể vô tình can thiệp vào các con đường tín hiệu nội bào của tế bào sừng (keratinocyte) và tế bào miễn dịch tại da, từ đó thúc đẩy phản ứng viêm và tăng sinh da bất thường [2][3].
Y văn phân chia hiện tượng này thành hai nhóm chính [2][3]:
- Vảy nến do thuốc gây ra (drug-induced psoriasis): xuất hiện ở người chưa từng có tiền sử vảy nến, tổn thương khởi phát sau khi dùng thuốc và có xu hướng cải thiện rõ rệt sau khi ngừng thuốc.
- Vảy nến nặng lên do thuốc (drug-aggravated/drug-provoked psoriasis): người bệnh đã có vảy nến từ trước, nhưng mức độ và diện tích tổn thương bùng phát dữ dội sau khi dùng thuốc mới.
Trên thực tế lâm sàng, việc phân biệt hai thể này không phải lúc nào cũng rõ ràng và đòi hỏi bác sĩ phải có mức độ nghi ngờ cao [3]. Thời gian khởi phát (độ trễ) cũng rất khác nhau giữa các nhóm thuốc: NSAIDs thường gây bùng phát rất nhanh, trung bình khoảng 1,6 tuần [3][7]; trong khi các thuốc sinh học kháng TNF-α có độ trễ rất thay đổi, từ vài ngày đến hàng chục năm sau khi bắt đầu điều trị [10].

2. Các Nhóm Thuốc Thường Dùng Là Nguyên Nhân Kích Hoạt Bệnh Vảy Nến
2.1. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers) – nhóm tim mạch, huyết áp
Đây là nhóm thuốc được nghiên cứu nhiều nhất và có bằng chứng mạnh nhất trong y văn về khả năng kích hoạt bệnh vảy nến [1][4][5].
- Hoạt chất & tên thương mại tại Việt Nam thường gặp: Propranolol (Inderal), Metoprolol (Betaloc, Betaloc ZOK dạng tác dụng kéo dài), Atenolol (Tenormin), Bisoprolol (Concor), Carvedilol, Nadolol, Timolol (kể cả dạng nhỏ mắt điều trị glaucoma).
- Cơ chế: Thuốc chẹn beta làm giảm nồng độ AMP vòng (cAMP) nội bào và làm tăng canxi nội bào tại tế bào sừng và bạch cầu hạt. Khi thiếu cAMP – vốn có vai trò “hãm phanh” quá trình phân chia tế bào – tế bào sừng tăng sinh mất kiểm soát, đồng thời bạch cầu dễ dàng xâm nhập vào da, thúc đẩy phản ứng viêm vảy nến [4][6].
- Bằng chứng dịch tễ: Một nghiên cứu bệnh chứng quần thể trên hàng nghìn người cho thấy người sử dụng thuốc chẹn beta có nguy cơ được chẩn đoán vảy nến cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không dùng thuốc [5]. Cả nhóm chẹn beta không chọn lọc (propranolol, nadolol, timolol) lẫn nhóm chọn lọc beta-1 (atenolol, metoprolol, bisoprolol) đều được ghi nhận có liên quan [4].
- Hướng xử trí: Người bệnh vảy nến/viêm khớp vảy nến cần chủ động thông báo cho bác sĩ tim mạch. Tùy tình trạng bệnh tim mạch, bác sĩ có thể cân nhắc thay thế bằng nhóm thuốc khác như chẹn kênh canxi (amlodipine) — tuyệt đối không tự ý đổi thuốc.
2.2. Thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs) và Corticosteroid toàn thân
Đây là nhóm thuốc bệnh nhân vảy nến rất dễ tự ý sử dụng do tình trạng đau khớp đi kèm [3][7].
- NSAIDs thường gặp: Ibuprofen (Brufen, Advil), Naproxen, Diclofenac (Voltaren), Indomethacin, Piroxicam, Aspirin liều cao, và thuốc ức chế chọn lọc COX-2 như Celecoxib (Celebrex).
- Cơ chế: NSAIDs ức chế enzym cyclooxygenase (COX), khiến acid arachidonic bị “dồn” sang con đường 5-lipoxygenase, làm tích tụ leukotriene – một chất trung gian gây viêm mạnh, kích thích bạch cầu di chuyển vào lớp thượng bì và thúc đẩy tăng sinh tế bào sừng [7][8][9].
- Bằng chứng: Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu trên hơn 95.000 phụ nữ tại Mỹ (Nurses’ Health Study II) cho thấy việc sử dụng acetaminophen (paracetamol) và NSAID kéo dài trên 10 năm có liên quan đến tăng nguy cơ viêm khớp vảy nến (HR lần lượt khoảng 3,6 và 2,1 so với người không dùng), trong khi không ghi nhận mối liên quan rõ ràng giữa aspirin và nguy cơ vảy nến hay viêm khớp vảy nến [7]. Trong các báo cáo ca lâm sàng riêng lẻ, Naproxen là hoạt chất bị ghi nhận nhiều nhất, và thời gian khởi phát trung bình chỉ khoảng 1,6 tuần [3][8].
- Corticosteroid đường uống/tiêm: Prednisone, Methylprednisolone (Medrol), Dexamethasone có thể làm mảng da lặn rất nhanh lúc đầu, nhưng nếu ngừng đột ngột sẽ gây hiệu ứng “bật ngược” (rebound), khiến hệ miễn dịch phản ứng dữ dội, có thể đẩy bệnh nhân vào thể vảy nến mủ toàn thân hoặc đỏ da toàn thân – tình trạng cấp cứu da liễu nguy hiểm [1][2].
- Lưu ý về paracetamol: Paracetamol vẫn thường được ưu tiên hơn NSAIDs cho cơn đau nhẹ, tuy nhiên dữ liệu đoàn hệ nêu trên cũng cho thấy việc dùng paracetamol liều cao, kéo dài nhiều năm không hoàn toàn “vô hại” với vảy nến [7] — vì vậy nguyên tắc chung vẫn là dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất có thể và trao đổi với bác sĩ nếu cần dùng dài ngày.

2.3. Lithium – thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực
- Cơ chế: Lithium ức chế enzym inositol monophosphatase, làm rối loạn con đường truyền tín hiệu phosphatidylinositol trong tế bào sừng, vừa thúc đẩy tế bào da phân chia nhanh, vừa kích thích giải phóng cytokine gây viêm [1][2][6].
- Đặc điểm lâm sàng: Theo tổng hợp của DermNet New Zealand, có tới khoảng một nửa số bệnh nhân vảy nến dùng lithium ghi nhận tình trạng bệnh nặng lên [16].
- Hướng xử trí: Tuyệt đối không tự ý ngừng lithium vì nguy cơ tái phát hưng cảm/trầm cảm cấp. Một số nghiên cứu ca lâm sàng cho thấy bổ sung inositol có thể cải thiện phần nào tổn thương da liên quan đến lithium [6]; người bệnh nên thảo luận với bác sĩ tâm thần về khả năng đổi thuốc ổn định khí sắc nếu tổn thương da nghiêm trọng.
2.4. Thuốc chống sốt rét tổng hợp
- Hoạt chất: Hydroxychloroquine (Plaquenil), Chloroquine – hiện nay chủ yếu được dùng điều trị lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp.
- Cơ chế: Thuốc làm rối loạn quá trình biệt hóa và sừng hóa tự nhiên của thượng bì, khiến da dễ bong tróc và viêm [1][2].
2.5. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
- Hoạt chất: Enalapril, Captopril, Lisinopril, Ramipril, Perindopril (Coversyl)…
- Cơ chế & bằng chứng: Nhóm thuốc hạ huyết áp này làm tăng nồng độ bradykinin nội bào, gây viêm mạch máu da và có thể làm bùng phát các mảng đỏ trên cơ địa nhạy cảm. Bằng chứng về ACEI yếu hơn so với chẹn beta do số lượng nghiên cứu còn hạn chế, tuy nhiên đã có báo cáo ca lâm sàng ghi nhận ramipril gây vảy nến mủ toàn thân, và perindopril cũng được liệt kê trong danh sách thuốc có thể gây bùng phát vảy nến [2].
2.6. Kháng sinh
Một số kháng sinh như nhóm tetracycline, macrolide hoặc amoxicillin từng được báo cáo đi kèm với đợt bùng phát vảy nến. Tuy nhiên cần lưu ý: chính tình trạng nhiễm khuẩn (đặc biệt nhiễm liên cầu khuẩn) mới là yếu tố kích hoạt vảy nến kinh điển, nên rất khó tách bạch vai trò của bản thân kháng sinh với vai trò của ổ nhiễm trùng đang được điều trị [16]. Vì vậy, bằng chứng cho nhóm này còn hạn chế hơn so với các nhóm thuốc kể trên.
2.7. Thuốc kháng nấm đường uống – Terbinafine
- Hoạt chất & tên thương mại: Terbinafine (Lamisil) – thường dùng điều trị nấm móng (onychomycosis), nấm da.
- Bằng chứng: Nhiều báo cáo ca lâm sàng độc lập ghi nhận terbinafine đường uống gây bùng phát hoặc khởi phát mới vảy nến, kể cả thể mủ, chỉ sau vài ngày đến vài tuần điều trị [11][12]. Một nghiên cứu bệnh chứng dựa trên dữ liệu bảo hiểm y tế quốc gia Đài Loan trên hơn 3.800 ca vảy nến mới mắc cũng cho thấy nhóm này có tỷ lệ từng dùng terbinafine hoặc itraconazole cao hơn đáng kể so với nhóm chứng [13].
- Hướng xử trí: Cần xác định chẩn đoán nấm bằng xét nghiệm trước khi bắt đầu terbinafine đường uống, đặc biệt ở người có tiền sử vảy nến, để tránh điều trị không cần thiết và giảm nguy cơ bùng phát bệnh.
2.8. Thuốc hạ mỡ máu nhóm Statin
Statin thường được liệt kê trong một số tài liệu phổ thông là yếu tố nguy cơ do có thể ảnh hưởng đến cấu trúc lipid màng tế bào da. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện tại về statin chưa thống nhất: một nghiên cứu bệnh chứng cho thấy có liên quan giữa statin và nguy cơ chẩn đoán vảy nến lần đầu ở một số nhóm bệnh nhân [14], trong khi các phân tích dữ liệu quần thể khác lại không tìm thấy mối liên quan rõ ràng với việc sử dụng statin dài hạn. Do đó, người bệnh không nên tự ý ngừng statin – một thuốc có lợi ích tim mạch đã được chứng minh rõ ràng – chỉ vì lo ngại chưa có bằng chứng chắc chắn về vảy nến; nếu nghi ngờ có liên quan, nên trao đổi với bác sĩ để theo dõi thêm.
2.9. Thuốc sinh học kháng TNF-α – hiện tượng “nghịch lý” (Paradoxical Psoriasis)
Đây là hiện tượng đặc biệt đáng chú ý: các thuốc sinh học kháng TNF-α vốn được dùng để điều trị chính bệnh vảy nến, viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn… nhưng nghịch lý thay, ở một số bệnh nhân, thuốc lại gây bùng phát các tổn thương dạng vảy nến mới [10].
- Hoạt chất: Infliximab (Remicade), Adalimumab (Humira), Etanercept, Golimumab, Certolizumab pegol.
- Cơ chế: Bình thường, TNF-α có vai trò ức chế sự trưởng thành của tế bào tua gai plasmacytoid (plasmacytoid dendritic cells). Khi TNF-α bị ức chế bởi thuốc, các tế bào này tăng tiết interferon-alpha (IFN-α) không kiểm soát, từ đó kích hoạt chuỗi phản ứng viêm gây tổn thương da dạng vảy nến [10].
- Số liệu: Một tổng quan hệ thống trên 106 ca vảy nến nghịch lý cho thấy infliximab là thuốc liên quan nhiều nhất (khoảng 62% số ca), tiếp theo là adalimumab (khoảng 20%) và etanercept (khoảng 18%); tỷ lệ chung của hiện tượng này ước tính khoảng 2–5% số bệnh nhân dùng thuốc kháng TNF-α, với thời gian khởi phát dao động rất rộng, từ vài ngày đến khoảng 10 năm sau khi bắt đầu điều trị, nên bác sĩ cần duy trì mức độ nghi ngờ cao trong suốt quá trình dùng thuốc chứ không chỉ trong giai đoạn đầu [10].
- Hướng xử trí: Không tự ý ngừng thuốc sinh học vì bệnh nền (viêm khớp dạng thấp, Crohn…) có thể trở nặng. Bác sĩ chuyên khoa da liễu và bác sĩ điều trị bệnh nền cần phối hợp đánh giá mức độ tổn thương da để quyết định tiếp tục, đổi nhóm thuốc sinh học khác (ví dụ nhóm ức chế IL-17/IL-23) hoặc điều trị hỗ trợ tại chỗ.
2.10. Interferon và một số thuốc miễn dịch khác
- Interferon alpha: dùng điều trị viêm gan B, C mạn tính hoặc một số bệnh ung thư, có khả năng kích hoạt trực tiếp đáp ứng miễn dịch loại 1 tại da, gây bùng phát vảy nến thể mảng hoặc thể mủ [1][2].
- Imiquimod: kem bôi điều trị sùi mào gà, một số ung thư da nông, cũng được ghi nhận có thể gây phản ứng dạng vảy nến tại chỗ bôi thuốc [16].
2.11. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Immune Checkpoint Inhibitors) trong điều trị ung thư
- Hoạt chất & tên thương mại: Nivolumab (Opdivo), Pembrolizumab (Keytruda) — nhóm kháng thụ thể PD-1; Atezolizumab (Tecentriq), Durvalumab (Imfinzi) — nhóm kháng PD-L1. Đây là các thuốc sinh học điều trị đích trong ung thư (hắc tố, phổi, thận, bàng quang…), ngày càng được sử dụng rộng rãi.
- Cơ chế: Thuốc ức chế điểm kiểm soát PD-1/PD-L1 giúp tế bào lympho T hoạt động trở lại để tiêu diệt tế bào ung thư, nhưng đồng thời cũng làm tăng hoạt động của các dòng lympho Th1 và Th17 — hai nhóm tế bào miễn dịch đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh vảy nến, dẫn đến khởi phát vảy nến mới hoặc làm nặng thêm vảy nến đã có từ trước [17].
- Đặc điểm lâm sàng: Tổn thương thường gặp nhất là vảy nến thể mảng, ngoài ra có thể gặp thể giọt hoặc mụn mủ; khoảng một nửa trường hợp là khởi phát mới, còn lại là làm nặng thêm vảy nến đã có sẵn. Bệnh nhân có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc vảy nến có xu hướng khởi phát tổn thương da sớm hơn sau khi bắt đầu điều trị [17].
- Hướng xử trí: Phần lớn trường hợp có thể kiểm soát tổn thương da bằng corticosteroid tại chỗ, quang trị liệu hoặc thuốc toàn thân mà không cần ngừng thuốc điều trị ung thư, vì việc duy trì liệu pháp miễn dịch thường quan trọng hơn đối với tiên lượng sống. Quyết định tiếp tục hay tạm ngừng thuốc cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ ung thư và bác sĩ da liễu [17].

2.3. Lithium – thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực
- Cơ chế: Lithium ức chế enzym inositol monophosphatase, làm rối loạn con đường truyền tín hiệu phosphatidylinositol trong tế bào sừng, vừa thúc đẩy tế bào da phân chia nhanh, vừa kích thích giải phóng cytokine gây viêm [1][2][6].
- Đặc điểm lâm sàng: Theo tổng hợp của DermNet New Zealand, có tới khoảng một nửa số bệnh nhân vảy nến dùng lithium ghi nhận tình trạng bệnh nặng lên [16].
- Hướng xử trí: Tuyệt đối không tự ý ngừng lithium vì nguy cơ tái phát hưng cảm/trầm cảm cấp. Một số nghiên cứu ca lâm sàng cho thấy bổ sung inositol có thể cải thiện phần nào tổn thương da liên quan đến lithium [6]; người bệnh nên thảo luận với bác sĩ tâm thần về khả năng đổi thuốc ổn định khí sắc nếu tổn thương da nghiêm trọng.
2.4. Thuốc chống sốt rét tổng hợp
- Hoạt chất: Hydroxychloroquine (Plaquenil), Chloroquine – hiện nay chủ yếu được dùng điều trị lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp.
- Cơ chế: Thuốc làm rối loạn quá trình biệt hóa và sừng hóa tự nhiên của thượng bì, khiến da dễ bong tróc và viêm [1][2].
2.5. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
- Hoạt chất: Enalapril, Captopril, Lisinopril, Ramipril, Perindopril (Coversyl)…
- Cơ chế & bằng chứng: Nhóm thuốc hạ huyết áp này làm tăng nồng độ bradykinin nội bào, gây viêm mạch máu da và có thể làm bùng phát các mảng đỏ trên cơ địa nhạy cảm. Bằng chứng về ACEI yếu hơn so với chẹn beta do số lượng nghiên cứu còn hạn chế, tuy nhiên đã có báo cáo ca lâm sàng ghi nhận ramipril gây vảy nến mủ toàn thân, và perindopril cũng được liệt kê trong danh sách thuốc có thể gây bùng phát vảy nến [2].
2.6. Kháng sinh
Một số kháng sinh như nhóm tetracycline, macrolide hoặc amoxicillin từng được báo cáo đi kèm với đợt bùng phát vảy nến. Tuy nhiên cần lưu ý: chính tình trạng nhiễm khuẩn (đặc biệt nhiễm liên cầu khuẩn) mới là yếu tố kích hoạt vảy nến kinh điển, nên rất khó tách bạch vai trò của bản thân kháng sinh với vai trò của ổ nhiễm trùng đang được điều trị [16]. Vì vậy, bằng chứng cho nhóm này còn hạn chế hơn so với các nhóm thuốc kể trên.
2.7. Thuốc kháng nấm đường uống – Terbinafine
- Hoạt chất & tên thương mại: Terbinafine (Lamisil) – thường dùng điều trị nấm móng (onychomycosis), nấm da.
- Bằng chứng: Nhiều báo cáo ca lâm sàng độc lập ghi nhận terbinafine đường uống gây bùng phát hoặc khởi phát mới vảy nến, kể cả thể mủ, chỉ sau vài ngày đến vài tuần điều trị [11][12]. Một nghiên cứu bệnh chứng dựa trên dữ liệu bảo hiểm y tế quốc gia Đài Loan trên hơn 3.800 ca vảy nến mới mắc cũng cho thấy nhóm này có tỷ lệ từng dùng terbinafine hoặc itraconazole cao hơn đáng kể so với nhóm chứng [13].
- Hướng xử trí: Cần xác định chẩn đoán nấm bằng xét nghiệm trước khi bắt đầu terbinafine đường uống, đặc biệt ở người có tiền sử vảy nến, để tránh điều trị không cần thiết và giảm nguy cơ bùng phát bệnh.
2.8. Thuốc hạ mỡ máu nhóm Statin
Statin thường được liệt kê trong một số tài liệu phổ thông là yếu tố nguy cơ do có thể ảnh hưởng đến cấu trúc lipid màng tế bào da. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện tại về statin chưa thống nhất: một nghiên cứu bệnh chứng cho thấy có liên quan giữa statin và nguy cơ chẩn đoán vảy nến lần đầu ở một số nhóm bệnh nhân [14], trong khi các phân tích dữ liệu quần thể khác lại không tìm thấy mối liên quan rõ ràng với việc sử dụng statin dài hạn. Do đó, người bệnh không nên tự ý ngừng statin – một thuốc có lợi ích tim mạch đã được chứng minh rõ ràng – chỉ vì lo ngại chưa có bằng chứng chắc chắn về vảy nến; nếu nghi ngờ có liên quan, nên trao đổi với bác sĩ để theo dõi thêm.
2.9. Thuốc sinh học kháng TNF-α – hiện tượng “nghịch lý” (Paradoxical Psoriasis)
Đây là hiện tượng đặc biệt đáng chú ý: các thuốc sinh học kháng TNF-α vốn được dùng để điều trị chính bệnh vảy nến, viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn… nhưng nghịch lý thay, ở một số bệnh nhân, thuốc lại gây bùng phát các tổn thương dạng vảy nến mới [10].
- Hoạt chất: Infliximab (Remicade), Adalimumab (Humira), Etanercept, Golimumab, Certolizumab pegol.
- Cơ chế: Bình thường, TNF-α có vai trò ức chế sự trưởng thành của tế bào tua gai plasmacytoid (plasmacytoid dendritic cells). Khi TNF-α bị ức chế bởi thuốc, các tế bào này tăng tiết interferon-alpha (IFN-α) không kiểm soát, từ đó kích hoạt chuỗi phản ứng viêm gây tổn thương da dạng vảy nến [10].
- Số liệu: Một tổng quan hệ thống trên 106 ca vảy nến nghịch lý cho thấy infliximab là thuốc liên quan nhiều nhất (khoảng 62% số ca), tiếp theo là adalimumab (khoảng 20%) và etanercept (khoảng 18%); tỷ lệ chung của hiện tượng này ước tính khoảng 2–5% số bệnh nhân dùng thuốc kháng TNF-α, với thời gian khởi phát dao động rất rộng, từ vài ngày đến khoảng 10 năm sau khi bắt đầu điều trị, nên bác sĩ cần duy trì mức độ nghi ngờ cao trong suốt quá trình dùng thuốc chứ không chỉ trong giai đoạn đầu [10].
- Hướng xử trí: Không tự ý ngừng thuốc sinh học vì bệnh nền (viêm khớp dạng thấp, Crohn…) có thể trở nặng. Bác sĩ chuyên khoa da liễu và bác sĩ điều trị bệnh nền cần phối hợp đánh giá mức độ tổn thương da để quyết định tiếp tục, đổi nhóm thuốc sinh học khác (ví dụ nhóm ức chế IL-17/IL-23) hoặc điều trị hỗ trợ tại chỗ.
2.10. Interferon và một số thuốc miễn dịch khác
- Interferon alpha: dùng điều trị viêm gan B, C mạn tính hoặc một số bệnh ung thư, có khả năng kích hoạt trực tiếp đáp ứng miễn dịch loại 1 tại da, gây bùng phát vảy nến thể mảng hoặc thể mủ [1][2].
- Imiquimod: kem bôi điều trị sùi mào gà, một số ung thư da nông, cũng được ghi nhận có thể gây phản ứng dạng vảy nến tại chỗ bôi thuốc [16].
2.11. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Immune Checkpoint Inhibitors) trong điều trị ung thư
- Hoạt chất & tên thương mại: Nivolumab (Opdivo), Pembrolizumab (Keytruda) — nhóm kháng thụ thể PD-1; Atezolizumab (Tecentriq), Durvalumab (Imfinzi) — nhóm kháng PD-L1. Đây là các thuốc sinh học điều trị đích trong ung thư (hắc tố, phổi, thận, bàng quang…), ngày càng được sử dụng rộng rãi.
- Cơ chế: Thuốc ức chế điểm kiểm soát PD-1/PD-L1 giúp tế bào lympho T hoạt động trở lại để tiêu diệt tế bào ung thư, nhưng đồng thời cũng làm tăng hoạt động của các dòng lympho Th1 và Th17 — hai nhóm tế bào miễn dịch đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh vảy nến, dẫn đến khởi phát vảy nến mới hoặc làm nặng thêm vảy nến đã có từ trước [17].
- Đặc điểm lâm sàng: Tổn thương thường gặp nhất là vảy nến thể mảng, ngoài ra có thể gặp thể giọt hoặc mụn mủ; khoảng một nửa trường hợp là khởi phát mới, còn lại là làm nặng thêm vảy nến đã có sẵn. Bệnh nhân có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc vảy nến có xu hướng khởi phát tổn thương da sớm hơn sau khi bắt đầu điều trị [17].
- Hướng xử trí: Phần lớn trường hợp có thể kiểm soát tổn thương da bằng corticosteroid tại chỗ, quang trị liệu hoặc thuốc toàn thân mà không cần ngừng thuốc điều trị ung thư, vì việc duy trì liệu pháp miễn dịch thường quan trọng hơn đối với tiên lượng sống. Quyết định tiếp tục hay tạm ngừng thuốc cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ ung thư và bác sĩ da liễu [17].
3. Bảng Tổng Hợp Nhanh Các Thuốc Làm Bùng Phát Bệnh Vảy Nến
Bảng dưới đây tóm tắt lại các nhóm thuốc chính, kèm hoạt chất – tên thương mại phổ biến tại Việt Nam, thời gian khởi phát điển hình và cơ chế tác động, giúp người bệnh dễ tra cứu và trao đổi với bác sĩ.
| Nhóm thuốc | Hoạt chất & tên thương mại thường gặp tại VN | Thời gian khởi phát điển hình | Cơ chế chính |
| Chẹn beta | Propranolol (Inderal), Metoprolol (Betaloc, Betaloc ZOK), Atenolol (Tenormin), Bisoprolol (Concor) | Vài tuần – vài tháng | Giảm cAMP nội bào, tăng canxi, tăng sinh tế bào sừng |
| NSAIDs | Ibuprofen (Brufen), Naproxen, Diclofenac (Voltaren), Indomethacin, Piroxicam, Aspirin liều cao, Celecoxib (Celebrex) | Trung bình 1,6 tuần | Ức chế COX, dồn acid arachidonic sang con đường lipoxygenase, tích tụ leukotriene |
| Corticosteroid toàn thân | Prednisone, Methylprednisolone (Medrol), Dexamethasone | Khi ngừng đột ngột: vài ngày – vài tuần | Hiệu ứng “bật ngược” miễn dịch sau khi ngừng thuốc |
| Lithium | Các biệt dược chứa lithium carbonate (thuốc ổn định khí sắc) | Vài tuần – vài tháng | Ức chế inositol monophosphatase, rối loạn tín hiệu tế bào sừng |
| Thuốc chống sốt rét | Hydroxychloroquine (Plaquenil), Chloroquine | Vài tuần trở lên | Rối loạn biệt hóa và sừng hóa thượng bì |
| Ức chế men chuyển (ACEI) | Enalapril, Captopril, Lisinopril, Ramipril, Perindopril (Coversyl) | Vài ngày – vài tuần | Tăng bradykinin, gây viêm mạch da |
| Kháng nấm uống | Terbinafine (Lamisil) | Dưới 4 tuần | Chưa rõ hoàn toàn; có thể qua điều hòa miễn dịch tại da |
| Sinh học kháng TNF-α | Infliximab (Remicade), Adalimumab (Humira), Etanercept, Golimumab | Vài ngày – khoảng 10 năm | Mất cân bằng TNF-α/Interferon-α do tế bào tua gai plasmacytoid |
| Interferon | Interferon alpha (điều trị viêm gan B, C, một số ung thư) | Vài tuần – vài tháng | Kích hoạt trực tiếp đáp ứng miễn dịch loại 1 tại da |
| Ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1/PD-L1) | Nivolumab (Opdivo), Pembrolizumab (Keytruda), Atezolizumab (Tecentriq) | Vài tuần – vài tháng | Tăng hoạt động lympho Th1/Th17 khi giải phóng “phanh” miễn dịch PD-1/PD-L1 |
4. Chiến Lược Quản Lý Thuốc An Toàn Cho Người Bệnh Vảy Nến
Người bệnh không cần phải “sợ hãi” tất cả các loại thuốc kể trên. Điều quan trọng là chủ động phối hợp với bác sĩ để giảm thiểu nguy cơ bùng phát bệnh trong khi vẫn điều trị hiệu quả các bệnh lý nền [1][2].
- Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc nền: Việc đột ngột bỏ thuốc tim mạch (chẹn beta), thuốc tâm thần (lithium) hay corticosteroid toàn thân có thể đe dọa tính mạng (đột quỵ, nhồi máu cơ tim, khủng hoảng tâm thần cấp, hoặc bùng phát vảy nến thể mủ do hiệu ứng bật ngược) [1][3][4].
- Chủ động khai báo tiền sử bệnh: Luôn thông báo cho bác sĩ điều trị (tim mạch, tâm thần, cơ xương khớp…) về tình trạng vảy nến/viêm khớp vảy nến của mình trước khi bắt đầu bất kỳ đơn thuốc mới nào [3][7].

- Lựa chọn thay thế thông minh khi đau khớp: Ưu tiên paracetamol liều thấp cho cơn đau nhẹ, ngắn ngày; hạn chế dùng NSAIDs kéo dài, đặc biệt là naproxen và indomethacin [3][7]. Nếu viêm khớp vảy nến nặng, nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp/da liễu về các thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) như Methotrexate, Sulfasalazine hoặc các thuốc sinh học hiện đại điều trị đích cho vảy nến (nhóm ức chế IL-17, IL-23) — đây là những lựa chọn vừa kiểm soát khớp vừa có lợi cho da.
- Ghi nhật ký dùng thuốc: Khi bắt đầu một loại thuốc mới (đặc biệt nhóm NSAIDs, kháng nấm, kháng sinh), nên ghi lại ngày bắt đầu và theo dõi sát tình trạng da trong 1-4 tuần đầu để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường [8].
- Tái khám da liễu định kỳ khi dùng thuốc dài hạn: Đặc biệt với các thuốc có độ trễ khởi phát dài như lithium, thuốc chống sốt rét hay thuốc sinh học kháng TNF-α, nên tái khám da liễu định kỳ dù chưa thấy triệu chứng rõ rệt [6][10].
- Chăm sóc da và lối sống nền tảng: Dưỡng ẩm toàn thân hằng ngày, hạn chế chà xát/tổn thương da (hiện tượng Koebner), bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát stress để giảm mức độ viêm nền của cơ thể [1][2].
5. Kết Luận
Thuốc chữa bệnh luôn là con dao hai lưỡi, và như đã trình bày, không ít loại thuốc thông dụng hoàn toàn có thể trở thành thuốc làm bùng phát bệnh vảy nến nếu người bệnh không được cảnh báo trước. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bệnh nhân phải từ chối điều trị các bệnh lý tim mạch, tâm thần hay xương khớp của mình. Bằng sự chủ động tìm hiểu, ghi nhớ danh sách các nhóm thuốc nguy cơ, và đặc biệt là phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ Da liễu với các bác sĩ chuyên khoa khác, người bệnh hoàn toàn có thể xây dựng được một phác đồ điều trị toàn diện, vừa kiểm soát tốt bệnh nền, vừa bảo vệ làn da của mình.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài Liệu Tham Khảo
[1] Balak DMW, Hajdarbegovic E. Drug-induced psoriasis: clinical perspectives. Psoriasis (Auckl Targets Ther). 2017;7:87-94.
[2] Dogra S, Kamat D. Drug-induced psoriasis. Indian J Rheumatol. 2019;14(Suppl 1):S37-S43.
[3] Kim GK, Del Rosso JQ. Drug-provoked psoriasis: is it drug induced or drug aggravated? Understanding pathophysiology and clinical relevance. J Clin Aesthet Dermatol. 2010;3(1):32-38.
[4] Awad VM, Sakhamuru S, Kambampati S, Wasim S, Malik BH. Mechanisms of Beta-Blocker Induced Psoriasis, and Psoriasis De Novo at the Cellular Level. Cureus. 2020;12(7):e8964.
[5] Brauchli YB, Jick SS, Curtin F, Meier CR. Association between beta-blockers, other antihypertensive drugs and psoriasis: population-based case-control study. Br J Dermatol. 2008;158(6):1299-1307.
[6] O’Brien M, Koo J. The mechanism of lithium and beta-blocking agents in inducing and exacerbating psoriasis. J Drugs Dermatol. 2006;5(5):426-432.
[7] Wu S, Han J, Qureshi AA. Use of aspirin, nonsteroidal anti-inflammatory drugs, and acetaminophen (paracetamol), and risk of psoriasis and psoriatic arthritis: a cohort study. Acta Derm Venereol. 2015;95(2):217-223.
[8] Shaikh S. NSAIDs: Unveiling Their Role in Drug-Induced Psoriasis [Letter]. Psoriasis (Auckl Targets Ther). 2024;14:101-102. doi:10.2147/PTT.S492761.
[9] Fry L, Baker BS. Triggering psoriasis: the role of infections and medications. Clin Dermatol. 2007;25(6):606-615.
[10] Chokshi A, Demory Beckler M, Laloo A, Kesselman MM. Paradoxical Tumor Necrosis Factor-Alpha (TNF-α) Inhibitor-Induced Psoriasis: A Systematic Review of Pathogenesis, Clinical Presentation, and Treatment. Cureus. 2023;15(8):e42791.
[11] Szepietowski JC. Terbinafine exacerbates psoriasis: case report with a literature review. Acta Dermatovenerol Croat. 2003;11(1):17-21.
[12] Gupta AK, Sibbald RG, Knowles SR, Lynde CW, Shear NH. Terbinafine therapy may be associated with the development of psoriasis de novo or its exacerbation: four case reports and a review of drug-induced psoriasis. J Am Acad Dermatol. 1997;36(6):858-862.
[13] Chiu HY, Chang WL, Tsai TF, Tsai YW, Shiu MN. Risk of Psoriasis Following Terbinafine or Itraconazole Treatment for Onychomycosis: A Population-Based Case-Control Comparative Study. Drug Saf. 2018;41(3):285-295.
[14] Brauchli YB, Jick SS, Meier CR. Statin use and risk of first-time psoriasis diagnosis. J Am Acad Dermatol. 2011;65(1):77-83.
[15] Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh Da liễu (Ban hành kèm theo Quyết định số 4416/QĐ-BYT ngày 06/12/2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế).
[16] DermNet NZ. Drug-induced psoriasis. dermnetnz.org (cập nhật 2025).
[17] De Bock M, Hulstaert E, Kruse V, Brochez L. Psoriasis vulgaris exacerbation during treatment with a PD-1 checkpoint inhibitor: case report and literature review. Case Rep Dermatol. 2018;10(3):190-197.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
